common time

Học thuật
Thân thiện
common time

A conductor leads the orchestra in common time.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Âm nhạc):
    • Nhịp 4/4: Một loại số chỉ nhịp trong âm nhạc, biểu thị rằng mỗi ô nhịp (bar) bốn phách mỗi phách một nốt đen. Đây nhịp phổ biến nhất trong âm nhạc phương Tây.
    • Nhịp thông thường: Tên gọi khác của nhịp 4/4, được coi nhịp điệu cơ bản phổ biến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Most pop songs are written in common time. (Hầu hết các bài hát nhạc pop được viếtnhịp 4/4.)
    • The conductor indicated that the next movement would be in common time. (Người chỉ huy chỉ ra rằng chương tiếp theo sẽnhịp thông thường.)
    • You can recognize common time by its "C" symbol at the beginning of the staff. (Bạn có thể nhận biết nhịp 4/4 qua ký hiệu "C" ở đầu khuông nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cut time" hoặc "Alla breve": Đây một biến thể liên quan, được ký hiệu "C" với một đường thẳng đứng cắt ngang. thường được hiểu nhịp 2/2 (hai phách, mỗi phách một nốt trắng), nhưng đôi khi có thể gây nhầm lẫn với common time.
    • The march switched from common time to cut time for a more energetic feel. (Hành khúc chuyển từ nhịp 4/4 sang nhịp 2/2 để cảm giác mạnh mẽ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • 4/4 time: Cách viết khác của common time, sử dụng số chỉ nhịp.
  • Quadruple meter: Thuật ngữ chung chỉ các nhịp bốn phách trong một ô nhịp, bao gồm cả common time (4/4) nhịp 4/2, 4/8.
Từ đồng nghĩa
  • Four-four time: Nhịp bốn bốn (cách gọi khác).
  • C time: Cách gọi tắt theo ký hiệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ âm nhạc này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

common time

A conductor leads the orchestra in common time.

Noun
  1. bốn nhịp trong một khung.

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống